Bản dịch của từ 渝移 trong tiếng Việt

渝移

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渝移 (Danh từ)

yú yí
01

變易; thay đổi, biến hóa (thường dùng trong văn cổ hoặc thuật ngữ)

变易。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渝移

Các từ liên quan

渝巴
渝平
渝歌
渝泸
渝涅
移东就西
移东换西
渝
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
𠔡
Hình thái radical:
⿰,⺡,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép