Bản dịch của từ 渝约 trong tiếng Việt
渝约
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
渝约 (Động từ)
【yú yuē】
01
Bỏ hẹn; thất hứa (không giữ lời hẹn hoặc vi phạm cam kết)
违约,失约。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渝约
yú
渝
yuē
约
Các từ liên quan
渝巴
渝平
渝歌
渝泸
渝涅
约交
约从
约会
约信
约俭
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 𠔡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揄
畬
丂
妤
虶
瑜
䏸
籅
䔡
歈
釪
㭌
瀩
溔
湯
源
涜
澥
洢
漑
沪
㲼
濆
湂
窜
䓮
㪚
腆
榔
焨
滞
軷
酟
媢
絍
揎
不渝
渝北
渝中
渝水
成渝
渝中区
渝北区
周渝民
渝水区
始终不渝
