Bản dịch của từ 渝言 trong tiếng Việt

渝言

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

渝言 (Động từ)

yú yán
01

Vi phạm lời hứa; nuốt lời, bỏ lời đã nói trước (giống '食言')

犹食言,背弃前言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渝言

yán

Các từ liên quan

渝巴
渝平
渝歌
渝泸
渝涅
言三语四
言下
言不二价
言不及义
渝
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
𠔡
Hình thái radical:
⿰,⺡,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép