Bản dịch của từ 渞 trong tiếng Việt
渞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
渞 (Danh từ)
【qiú】
01
Nguồn nước, chỗ bắt đầu của dòng nước (như suối, mạch nước).
水源。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 㳷
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,首
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丶丿一丿丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔔
梂
裘
莍
鯄
釚
㞗
芁
蝤
訄
酋
艽
芴
㡔
騖
䳱
婺
僫
晤
旿
矹
鋈
溩
悟
渁
㵋
渺
滸
涔
洓
浪
渏
潵
潊
浬
渆
㮅
𠋾
䋙
𠌙
鈋
趋
貹
阑
㺂
㣐
幀
䞢
