Bản dịch của từ 渟泓 trong tiếng Việt
渟泓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
渟泓 (Tính từ)
【tíng hóng】
01
Nước đọng sâu; vùng nước tụ lại sâu (tập trung, lặng)
1.积水深貌。
Ví dụ
02
Ngập tràn, sâu thẳm (dùng theo nghĩa ẩn dụ chỉ tư tưởng, cảm xúc hoặc nét mặt/ánh mắt sâu lắng, chứa nhiều ý tứ)
2.喻含义深邃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渟泓
tíng
渟
hóng
泓
Các từ liên quan
渟洄
渟洿
渟涔
渟涵
渟淖
泓噌
泓峥萧瑟
泓涵
泓涵演迤
泓渟
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 汀
- Hình thái radical:
- ⿰⺡亭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丨フ一丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹶
楟
聤
蝏
䗴
榳
莛
䱓
嵉
諪
婷
閮
桯
厛
廰
綎
厅
烴
廳
烃
汀
聴
庍
聼
灜
灢
滂
洺
澐
汜
溶
澳
㴸
漉
洲
濃
裐
飓
㙏
谢
䣳
堤
䋜
㮄
棿
喚
頇
㑷
