Bản dịch của từ 渟涔 trong tiếng Việt
渟涔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
渟涔 (Danh từ)
【tíng cén】
01
Ao, hồ nhỏ; cái bể/đầm chứa nước (cổ ngữ)
水池。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渟涔
tíng
渟
cén
涔
Các từ liên quan
渟泓
渟洄
渟洿
渟涵
渟淖
涔云
涔勺
涔旱
涔水
涔涔
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 汀
- Hình thái radical:
- ⿰⺡亭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丨フ一丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹶
楟
聤
蝏
䗴
榳
莛
䱓
嵉
諪
婷
閮
桯
厛
廰
綎
厅
烴
廳
烃
汀
聴
庍
聼
灜
灢
滂
洺
澐
汜
溶
澳
㴸
漉
洲
濃
裐
飓
㙏
谢
䣳
堤
䋜
㮄
棿
喚
頇
㑷
