Bản dịch của từ 渠道组织结构 trong tiếng Việt
渠道组织结构
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
渠道组织结构 (Danh từ)
【qú dào zǔ zhī jié gòu】
01
Channel institutions
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渠道组织结构
qú
渠
dào
道
zǔ
组
zhī
织
jié
结
gòu
构
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CỪ】
- Các biến thể:
- 𠍲, 佢, 𠏛
- Hình thái radical:
- ⿱,洰,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癯
䟊
㜹
爠
蚼
䗇
劬
蠼
鑺
衢
躣
蕖
㞫
蚷
句
寠
勮
豦
怇
颶
躆
巨
䵕
钜
灄
滦
澘
㳇
㴀
滺
㵍
洸
湮
㵄
沖
沈
奜
猠
赺
猜
婮
婵
悤
婫
酖
梬
㴌
䂑
渠道
灵渠
沟渠
水渠
明渠
渠沟
河渠
渠县
暗渠
渠帅
