Bản dịch của từ 渠魁 trong tiếng Việt
渠魁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
渠魁 (Danh từ)
【qú kuí】
01
Người gõ chuông
头目
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thủ lĩnh băng cướp
匪首
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thủ lĩnh quân phiến loạn
叛军领袖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渠魁
qú
渠
kuí
魁
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CỪ】
- Các biến thể:
- 𠍲, 佢, 𠏛
- Hình thái radical:
- ⿱,洰,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癯
䟊
㜹
爠
蚼
䗇
劬
蠼
鑺
衢
躣
蕖
㞫
蚷
句
寠
勮
豦
怇
颶
躆
巨
䵕
钜
灄
滦
澘
㳇
㴀
滺
㵍
洸
湮
㵄
沖
沈
奜
猠
赺
猜
婮
婵
悤
婫
酖
梬
㴌
䂑
渠道
灵渠
沟渠
水渠
明渠
渠沟
河渠
渠县
暗渠
渠帅
