Bản dịch của từ 渡 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋduthanh huyền

(Động từ)

01

Vượt qua (giai đoạn)

通过;由一个阶段到另一个阶段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sang; vượt; qua (sông)

由这一岸到那一岸;通过 (江河等)

Ví dụ
03

Chở; chuyên chở; vận chuyển (qua sông)

载运过河

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

01

Đò; đò ngang; thuyền

指渡船

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Độ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bến đò; bến phà (thường dùng với địa danh)

渡口 (多用于地名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

渡
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỘ】
Các biến thể:
度, 𣳥
Hình thái radical:
⿰,⺡,度
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ一丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép