Bản dịch của từ 渢 trong tiếng Việt
渢
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
渢 (Từ tượng thanh)
【fán】
01
〔渢渢〕từ tượng thanh, mô tả tiếng nhạc du dương, mềm mại như lời ru êm ái (giống như tiếng nước chảy nhẹ nhàng, dễ nhớ vì vần 'phán phán' như tiếng hát vang vọng)
〔渢渢〕象聲詞。形容宛轉悠揚的樂歌。唐元結《補樂歌•五莖》:“五德涵柔兮,渢渢而生。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
