Bản dịch của từ 渢 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

fán
01

渢渢〕từ tượng thanh, mô tả tiếng nhạc du dương, mềm mại như lời ru êm ái (giống như tiếng nước chảy nhẹ nhàng, dễ nhớ vì vần 'phán phán' như tiếng hát vang vọng)

〔渢渢〕象聲詞。形容宛轉悠揚的樂歌。唐元結《補樂歌•五莖》:“五德涵柔兮,渢渢而生。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

渢
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép