Bản dịch của từ 渣沙 trong tiếng Việt
渣沙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
渣沙 (Động từ)
【zhā shā】
01
(để đặt một vật thẳng đứng)
犹竖起。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渣沙
zhā
渣
shā
沙
Các từ liên quan
渣子
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
- Các biến thể:
- 𥹁, 溠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,查
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咋
劄
䶥
揸
譇
㪥
抯
查
皶
扎
齇
吒
㵐
瀦
㴗
沮
滽
沿
洣
洍
㵻
灐
泳
瀀
㖺
㖾
嗒
鈛
湲
猋
葍
𠒠
喣
㗅
揢
覘
渣男
学渣
人渣
残渣
渣子
渣滓
废渣
油渣
胡渣
渣女
