Bản dịch của từ 渣滓 trong tiếng Việt
渣滓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
渣滓 (Danh từ)
【zhā zǐ】
01
Cặn bã; bọn cặn bã; kẻ cặn bã (như đạo tặc, lừa gạt, lưu manh)
比喻品质恶劣对社会起破坏作用的人,如盗贼、骗子、流氓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cặn; bã; cấn; cáu cặn
物品提出精华后剩下的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渣滓
zhā
渣
zǐ
滓
Các từ liên quan
渣子
滓垢
滓尘
滓敝
滓方
滓杂
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
- Các biến thể:
- 𥹁, 溠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,查
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咋
劄
䶥
揸
譇
㪥
抯
查
皶
扎
齇
吒
㵐
瀦
㴗
沮
滽
沿
洣
洍
㵻
灐
泳
瀀
㖺
㖾
嗒
鈛
湲
猋
葍
𠒠
喣
㗅
揢
覘
渣男
学渣
人渣
残渣
渣子
渣滓
废渣
油渣
胡渣
渣女
