Bản dịch của từ 渤海湾 trong tiếng Việt

渤海湾

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

渤海湾 (Từ chỉ nơi chốn)

bó hǎi wān
01

Vịnh Bột Hải

中国北方的一个海湾,位于渤海的南部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渤海湾

hǎi

wān

Các từ liên quan

渤海
渤海琴
渤涌
渤渤
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
渤
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
Các biến thể:
㴾, 勃, 浡, 郣
Hình thái radical:
⿰,⺡,勃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丶フフ丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép