Bản dịch của từ 渤海琴 trong tiếng Việt
渤海琴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
渤海琴 (Danh từ)
【bó hǎi qín】
01
Tên một loại đàn cổ Trung Quốc.
琴名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渤海琴
bó
渤
hǎi
海
qín
琴
Các từ liên quan
渤海
渤海湾
渤涌
渤渤
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
- Các biến thể:
- 㴾, 勃, 浡, 郣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,勃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丶フフ丨一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙏
僰
㩭
伯
䥬
駮
嚗
䢪
㩧
搏
㱟
䢌
漄
渉
浗
涙
江
濖
㴏
澛
㴒
澈
湠
潒
奠
牋
䅋
雳
鈄
欼
紫
衖
㟫
硣
閌
㷌
渤海
渤海湾
渤澥桑田
