Bản dịch của từ 渤渤 trong tiếng Việt

渤渤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

渤渤 (Danh từ)

bó bó
01

Tiếng nước chảy.

流水声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渤渤

Các từ liên quan

渤海
渤海湾
渤海琴
渤涌
渤溢
渤潏
渤澥
渤澥桑田
渤荡
渤
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
Các biến thể:
㴾, 勃, 浡, 郣
Hình thái radical:
⿰,⺡,勃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丶フフ丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép