Bản dịch của từ 渤澥桑田 trong tiếng Việt
渤澥桑田
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
渤澥桑田 (Thành ngữ)
【bó xiè sāng tián】
01
Những thăng trầm trong cuộc sống
人生沧桑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(văn học) biển xanh nơi từng là ruộng dâu (thành ngữ, từ 史記 | 史记, Ghi chép của Đại sử gia); thời gian mang lại những thay đổi lớn
Lit. blue seas where once was mulberry fields (idiom, from 史記|史记 [Shi3 jì], Record of the Grand Historian); time brings great changes
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渤澥桑田
bó
渤
xiè
澥
sāng
桑
tián
田
Các từ liên quan
渤海
渤海湾
渤海琴
渤涌
澥宇
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
- Các biến thể:
- 㴾, 勃, 浡, 郣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,勃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丶フフ丨一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙏
僰
㩭
伯
䥬
駮
嚗
䢪
㩧
搏
㱟
䢌
漄
渉
浗
涙
江
濖
㴏
澛
㴒
澈
湠
潒
奠
牋
䅋
雳
鈄
欼
紫
衖
㟫
硣
閌
㷌
渤海
渤海湾
渤澥桑田
