Bản dịch của từ 渥刑 trong tiếng Việt

渥刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

渥刑 (Danh từ)

wò xíng
01

Hình phạt nặng; án nặng (tương tự “重刑” trong chữ Hán) — Hán Việt: Ốc/Ôát () liên tưởng tới ‘nặng, nghiêm’

犹重刑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渥刑

xíng

Các từ liên quan

渥丹
渥厚
渥味
渥太华
渥宠
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
渥
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
捂, 𩅵, 漚, 𩄌
Hình thái radical:
⿰,⺡,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép