Bản dịch của từ 渥厚 trong tiếng Việt

渥厚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

渥厚 (Tính từ)

wò hòu
01

Sâu sắc, thâm hậu; (tính cách, tình cảm, nền tảng) dày dặn, sâu đậm (Hán Việt: Ốc hậu — chữ nghĩa là ân huệ/đậm, là dày, đậm).

深厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渥厚

hòu

Các từ liên quan

渥丹
渥刑
渥味
渥太华
渥宠
厚交
厚今薄古
渥
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
捂, 𩅵, 漚, 𩄌
Hình thái radical:
⿰,⺡,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép