Bản dịch của từ 渥宠 trong tiếng Việt
渥宠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
渥宠 (Danh từ)
【wò chǒng】
01
Sự sủng ái, sự yêu chiều nồng hậu (thường chỉ tình cảm ưu ái, được yêu thương đặc biệt)
厚爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渥宠
wò
渥
chǒng
宠
Các từ liên quan
渥丹
渥刑
渥厚
渥味
渥太华
宠任
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 捂, 𩅵, 漚, 𩄌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ一フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焥
幄
㠗
捾
硪
㠛
楃
握
臥
䙠
馧
枂
濲
澐
渾
瀒
汏
瀕
浘
沈
注
潴
濡
澳
䓵
愺
㸙
㫀
㕠
棆
䅎
䎊
遀
博
缋
兟
优渥
渥恩
渥太华
达渥族
