Bản dịch của từ 渥水精 trong tiếng Việt
渥水精
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
渥水精 (Danh từ)
【wò shuǐ jīng】
01
Một loại ngựa con, tương tự '渥水驹' (ngựa con vùng Ô Thủy) — tức ngựa non; chữ 渥、渥水 mang tính địa danh/miêu tả, 意指雜種或當地小馬。
犹渥水驹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渥水精
wò
渥
shuǐ
水
jīng
精
Các từ liên quan
渥丹
渥刑
渥厚
渥味
渥太华
水上
水上运动
水上飞机
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 捂, 𩅵, 漚, 𩄌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ一フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焥
幄
㠗
捾
硪
㠛
楃
握
臥
䙠
馧
枂
濲
澐
渾
瀒
汏
瀕
浘
沈
注
潴
濡
澳
䓵
愺
㸙
㫀
㕠
棆
䅎
䎊
遀
博
缋
兟
优渥
渥恩
渥太华
达渥族
