Bản dịch của từ 渥沃 trong tiếng Việt

渥沃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

渥沃 (Tính từ)

wò wò
01

Tươi tốt, phì nhiêu; (miêu tả cây cối, đất đai) mưa thuận gió hòa, xanh tốt (Hán-Việt: ốch-ô hoặc ẃốc-ô? → liên tưởng chữ 渥沃: = ân, ẩm; = phì nhiêu)

犹茂盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渥沃

Các từ liên quan

渥丹
渥刑
渥厚
渥味
渥太华
沃土
沃地
沃埜
沃壄
渥
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
捂, 𩅵, 漚, 𩄌
Hình thái radical:
⿰,⺡,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép