Bản dịch của từ 渥洼 trong tiếng Việt
渥洼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
渥洼 (Danh từ)
【wò wā】
01
Một cách nói cổ/khôi hài chỉ ‘ma’ hoặc ‘con ma’ (dùng thay từ ‘神马’ trong văn nói cổ hoặc văn vui)
2.指代神马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên sông/nơi nước ở (địa danh cổ) — nước ở vùng An Tây, tỉnh Cam Túc; truyền nói là nơi sinh ra 'thần mã' (ngựa kỳ lạ)
1.水名。在今甘肃省安西县境,传说产神马之处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渥洼
wò
渥
wā
洼
Các từ liên quan
渥丹
渥刑
渥厚
渥味
渥太华
洼地
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 捂, 𩅵, 漚, 𩄌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ一フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焥
幄
㠗
捾
硪
㠛
楃
握
臥
䙠
馧
枂
濲
澐
渾
瀒
汏
瀕
浘
沈
注
潴
濡
澳
䓵
愺
㸙
㫀
㕠
棆
䅎
䎊
遀
博
缋
兟
优渥
渥恩
渥太华
达渥族
