Bản dịch của từ 渥润 trong tiếng Việt
渥润
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
渥润 (Tính từ)
【wò rùn】
01
Ẩm mượt, ngậm nước và bóng mịn (da, đất, cây cỏ); có vẻ được nuôi dưỡng, tươi tốt (Hán-Việt: ‘Ủ’/‘nhuận’ liên quan tới ẩm và dưỡng).
润泽。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渥润
wò
渥
rùn
润
Các từ liên quan
渥丹
渥刑
渥厚
渥味
渥太华
润下
润丽
润养
润利
润含
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 捂, 𩅵, 漚, 𩄌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ一フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焥
幄
㠗
捾
硪
㠛
楃
握
臥
䙠
馧
枂
濲
澐
渾
瀒
汏
瀕
浘
沈
注
潴
濡
澳
䓵
愺
㸙
㫀
㕠
棆
䅎
䎊
遀
博
缋
兟
优渥
渥恩
渥太华
达渥族
