Bản dịch của từ 渥然 trong tiếng Việt

渥然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

渥然 (Tính từ)

wò rán
01

Màu sắc hồng nhuận, vẻ mặt hoặc vật thể có sắc đỏ tươi, hào phóng, tươi tắn (Hán-Việt: Ốt/Âp?).

色泽红润貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渥然

rán

Các từ liên quan

渥丹
渥刑
渥厚
渥味
渥太华
然不
然且
然乃
然信
然则
渥
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
捂, 𩅵, 漚, 𩄌
Hình thái radical:
⿰,⺡,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép