Bản dịch của từ 渥盛 trong tiếng Việt

渥盛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

渥盛 (Tính từ)

wò shèng
01

Phong phú; tươi tốt, dồi dào (thường dùng cho mùa màng, lễ vật, tấm lòng). Hán-Việt: Ốc thịnh(渥盛)→ phong, đầy đặn

丰盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渥盛

shèng

Các từ liên quan

渥丹
渥刑
渥厚
渥味
渥太华
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
渥
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
捂, 𩅵, 漚, 𩄌
Hình thái radical:
⿰,⺡,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép