Bản dịch của từ 渥集 trong tiếng Việt
渥集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
渥集 (Danh từ)
【wò jí】
01
Rừng nguyên sinh; khu rậm rạp, nơi cây cối um tùm (theo nghĩa cổ: 即窝集, chỉ khu rừng nguyên thủy)
1.即窝集。原始森林。
Ví dụ
02
2.清初东海国三部之一。主要分布于镜泊湖以西,东至乌苏里江上游,南临绥芬河流域至苏联沿海地带的广大地区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渥集
wò
渥
jí
集
Các từ liên quan
渥丹
渥刑
渥厚
渥味
渥太华
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 捂, 𩅵, 漚, 𩄌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ一フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焥
幄
㠗
捾
硪
㠛
楃
握
臥
䙠
馧
枂
濲
澐
渾
瀒
汏
瀕
浘
沈
注
潴
濡
澳
䓵
愺
㸙
㫀
㕠
棆
䅎
䎊
遀
博
缋
兟
优渥
渥恩
渥太华
达渥族
