Bản dịch của từ 渧 trong tiếng Việt
渧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
渧 (Danh từ)
【dì】
01
Một giọt
一滴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đổ xuống như chất lỏng
滴落,如液体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 啼, 滴
- Hình thái radical:
- ⿰⺡帝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啼
苐
禔
碮
鶗
䣡
鍗
綈
䈕
蹏
鷤
嗁
隄
氐
啲
羝
碮
磾
秪
仾
䃅
滴
鞮
岻
䟡
缔
媂
䱱
怟
蝭
弟
埊
祶
谛
帝
㼵
渹
溝
濇
濲
涪
瀔
洍
流
汯
潨
溴
瀿
硬
㨩
㷆
𠁋
聓
絶
遐
詆
溊
翗
棶
葋
