Bản dịch của từ 渨 trong tiếng Việt
渨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
渨 (Danh từ)
【wēi】
01
Một khúc quanh hoặc một ngóc ngách trên sườn đồi
山上的弯道或角落
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vịnh
湾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cove
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Độ cong của cung
弓的曲线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
