Bản dịch của từ 渨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

(Danh từ)

wēi
01

Một khúc quanh hoặc một ngóc ngách trên sườn đồi

山上的弯道或角落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vịnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cove

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Độ cong của cung

弓的曲线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

渨
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【ÔI】
Hình thái radical:
⿰⺡畏
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép