Bản dịch của từ 温凉玉盏 trong tiếng Việt

温凉玉盏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温凉玉盏 (Danh từ)

wēn liáng yù zhǎn
01

Một loại chén/đồ uống bằng ngọc (古器物) gọi là “玉斝”,温凉玉盏 为见温凉玉斝之写法指古代的玉质酒盏或器皿文献用语

见“温凉玉斝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温凉玉盏

wēn

liáng

zhǎn

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
盏托
盏斝
盏碟
盏面
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép