Bản dịch của từ 温卷 trong tiếng Việt

温卷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温卷 (Cụm từ)

wēn juàn
01

唐宋举子于应试前,将名片投呈当时名人显要后,再将其著作送上,以求推荐,称为“温卷”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温卷

wēn

juǎn

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép