Bản dịch của từ 温好 trong tiếng Việt

温好

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温好 (Tính từ)

wēn hǎo
01

(hình thức) ấm áp và dịu dàng; (động từ) hòa giải, hòa giải (giải quyết mối bất bình với người khác)

犹柔和;和好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温好

wēn

hǎo

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép