Bản dịch của từ 温室树 trong tiếng Việt
温室树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēn | ㄨㄣ | w | en | thanh ngang |
温室树 (Danh từ)
【wēn shì shù】
01
Cây cảnh trong cung điện/nhà ấm; về sau chỉ chung các hoa木 trong cung廷 (cây trồng được nuông chiều, sống trong môi trường bảo dưỡng)
1.《汉书.孔光传》:“光周密谨慎,未尝有过。沐日归休,兄弟妻子燕语,终不及朝省政事。或问光:‘温室省中树何木也?’光嘿不应。”后以“温室树”泛指宫廷中的花木。
Ví dụ
02
(Cũ) chỉ công việc hoặc nhân sự trong cung và nơi giam giữ; một vòng tròn chuyên ngành liên quan đến các vấn đề trong cung điện (bằng văn bản)
2.借指宫禁中的事。
Ví dụ
03
Kinh đô, triều đình (chỉ kinh thành; Hán Việt: Ôn thất thụ — cổ nghĩa chỉ đô thành)
3.指帝京。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温室树
wēn
温
shì
室
shù
树
Các từ liên quan
温中
温丽
温乎
温习
温书
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
- Các biến thể:
- 溫, 昷, 𣽭, 𤀄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韫
榲
饂
豱
榅
鰮
昷
辒
轀
鳁
鰛
縕
滷
滾
濆
淿
漟
㴛
泝
灝
瀑
洀
濛
沧
睋
㮀
䐀
筋
㨇
靮
鄍
絥
睄
禂
䦐
渭
温柔
温暖
温度
气温
温馨
温和
体温
降温
温泉
温顺
