Bản dịch của từ 温家镜 trong tiếng Việt

温家镜

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温家镜 (Cụm từ)

wēn jiā jìng
01

南朝宋刘义庆《世说新语.假谲》:“温公丧妇。从姑刘氏家值乱离散,唯有一女,甚有姿慧。姑以属公觅婚,公密有自婚意……却后少日,公报姑云:‘已觅得婚处,门地粗可,婿身名宦尽不减峤。’因下玉镜台一枚,姑大喜。”后因称订婚聘礼为“温家镜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温家镜

wēn

jiā

jìng

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
家丁
家下
家下人
家丑
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép