Bản dịch của từ 温屯 trong tiếng Việt

温屯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温屯 (Động từ)

wēn tún
01

Làm cho nóng bức, ùn ứ nhiệt khiến người mê mẩn, khó chịu (tức là nóng nảy, bức rức)

谓热屯聚不散,使人迷惘不爽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温屯

wēn

tún

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép