Bản dịch của từ 温州乱弹 trong tiếng Việt

温州乱弹

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温州乱弹 (Cụm từ)

wēn zhōu luàn tán
01

瓯剧的旧名。形成于清初,流行于浙江省温州一带,兼唱高腔﹑昆腔﹑徽调﹑滩簧和乱弹,以唱乱弹为主,故称“温州乱弹”。温州地区古称东瓯,建国后定名为瓯剧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温州乱弹

wēn

zhōu

luàn

tán

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
州乡
州人
州伯
州倅
州党
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép