Bản dịch của từ 温差电偶 trong tiếng Việt

温差电偶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温差电偶 (Động từ)

wēn chà diàn ǒu
01

Ghép nhiệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温差电偶

wēn

chà

diàn

ǒu

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
电临
电介质
电价
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép