Bản dịch của từ 温床 trong tiếng Việt

温床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温床 (Danh từ)

wēn chuáng
01

Môi trường thích hợp

比喻对坏人、坏事、坏思想有利的环境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đất ấm

冬季或早春培育蔬菜、花卉等幼苗的苗床,通常在苗床下面埋好马粪、落叶、垃圾等有机物质,利用它们发酵产生的热量给苗床加温,有的上面装有玻璃窗或塑料薄膜

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温床

wēn

chuáng

温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép