Bản dịch của từ 温度觉 trong tiếng Việt

温度觉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温度觉 (Danh từ)

wēn dù jué
01

Cảm giác nhiệt độ trên da; khả năng phân biệt nóng lạnh.

肤觉的一种。辨别冷热的感觉。皮肤温度被称为生理零度,刺激温度高于生理零度则产生热觉,低于生理零度则产生冷觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温度觉

wēn

jué

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
度世
度假
度假村
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép