Bản dịch của từ 温律 trong tiếng Việt

温律

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温律 (Cụm từ)

wēn lǜ
01

《太平御览》卷五四引汉刘向《别录》:“《方士传》言:‘邹衍在燕,有谷,地美而寒,不生五谷。邹子居之,吹律而温气至,而生黍谷,今叫黍谷。’”后因以“温律”指能生暖气的器物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温律

wēn

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
律义
律乘
律人
律令
律令格式
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép