Bản dịch của từ 温控箱 trong tiếng Việt

温控箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温控箱 (Danh từ)

wēn kòng xiāng
01

Hộp điều khiển nhiệt độ; Hộp điều chỉnh nhiệt độ; Tủ điều chỉnh nhiệt độ

用于控制和保持特定温度的设备,常用于实验室或工业环境中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温控箱

wēn

kòng

xiāng

温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép