Bản dịch của từ 温故知新 trong tiếng Việt
温故知新
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēn | ㄨㄣ | w | en | thanh ngang |
温故知新 (Thành ngữ)
【wēn gù zhī xīn】
01
Ôn cự tri tân — ôn lại kiến thức cũ để nhận ra hiểu biết mới; học đi đôi với suy ngẫm, hồi tưởng để thấy rõ hiện tại.
温:温习;故:旧的。温习旧的知识,得到新的理解和体会。也指回忆过去,能更好地认识现在。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温故知新
wēn
温
gù
故
zhī
知
xīn
新
Các từ liên quan
温中
温丽
温乎
温习
温书
故世
故业
故主
故义
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
- Bính âm:
- 【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
- Các biến thể:
- 溫, 昷, 𣽭, 𤀄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,昷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韫
榲
饂
豱
榅
鰮
昷
辒
轀
鳁
鰛
縕
滷
滾
濆
淿
漟
㴛
泝
灝
瀑
洀
濛
沧
睋
㮀
䐀
筋
㨇
靮
鄍
絥
睄
禂
䦐
渭
温柔
温暖
温度
气温
温馨
温和
体温
降温
温泉
温顺
