Bản dịch của từ 温明 trong tiếng Việt

温明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温明 (Danh từ)

wēn míng
01

Một loại đồ chôn táng cổ (đồ dùng mai táng), cổ vật dùng để đựng hoặc đặt trong mộ

1.古代葬器。

Ví dụ
02

2.殿名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温明

wēn

míng

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
明上
明世
明业
明丢丢
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép