Bản dịch của từ 温枕扇席 trong tiếng Việt

温枕扇席

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温枕扇席 (Tính từ)

wēn zhěn shān xí
01

Hầu hạ cha mẹ chu đáo.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温枕扇席

wēn

zhěn

shān

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép