Bản dịch của từ 温柔境 trong tiếng Việt

温柔境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温柔境 (Danh từ)

wēn róu jìng
01

Nơi ấm áp, dịu dàng

犹言温柔乡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温柔境

wēn

róu

jìng

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
境会
境况
境土
境地
境域
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép