Bản dịch của từ 温渚然犀 trong tiếng Việt

温渚然犀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温渚然犀 (Danh từ)

wēn zhǔ rán xī
01

Dùng để chỉ ngọn đuốc/ánh lửa soi sáng muôn vật (hình ảnh thơ; chỉ việc chiếu rọi, soi tỏ)

谓烛照万物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温渚然犀

wēn

zhǔ

rán

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
然不
然且
然乃
然信
然则
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép