Bản dịch của từ 温湿 trong tiếng Việt

温湿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温湿 (Tính từ)

wēn shī
01

Ấm ẩm, hơi ấm và ẩm ướt (ví dụ: thời tiết, không khí)

温暖潮湿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温湿

wēn

shī

湿

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
湿云
湿化
湿响
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép