Bản dịch của từ 温湿度计 trong tiếng Việt

温湿度计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温湿度计 (Danh từ)

wēn shī dù jì
01

(vật lý) cái đo ẩm; nhiệt ẩm kế; máy đo độ ẩm

用来测定环境的温度及湿度,以确定产品生产或仓储的环境条件

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温湿度计

wēn

shī

湿

温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép