Bản dịch của từ 温火 trong tiếng Việt

温火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温火 (Danh từ)

wēn huǒ
01

Dùng lửa hoặc nhiệt nhẹ để hâm, làm nóng (không phải lửa to); Hán-Việt: ôn hỏa — làm ấm bằng lửa

1.用火加热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhỏ lửa; lửa nhỏ để hầm hoặc ninh, dùng để nấu đồ ăn lâu trên ngọn lửa yếu (Hán Việt: ôn hỏa → 'lửa ấm/nhỏ')

2.焖菜或煮东西所用的比较弱的火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温火

wēn

huǒ

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép