Bản dịch của từ 温疠 trong tiếng Việt

温疠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温疠 (Danh từ)

wēn lì
01

Bệnh ôn (một loại bệnh truyền nhiễm/khí huyết theo y học cổ truyền, tương đương '温病')

即温病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温疠

wēn

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
疠人
疠气
疠疫
疠疵
疠疾
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép