Bản dịch của từ 温石 trong tiếng Việt

温石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

温石 (Danh từ)

wēn shí
01

蛇纹石礦物)。質地細密光澤潤澤耐火且常用作岩石或陶瓷材料的一種礦物漢越讀:ôn/thạch)。

即蛇纹石。质地细密,润泽耐火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 温石

wēn

shí

Các từ liên quan

温中
温丽
温乎
温习
温书
石丈
石丈人
石上草
石中美
温
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
溫, 昷, 𣽭, 𤀄
Hình thái radical:
⿰,⺡,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép